ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cường quốc" (1件)
cường quốc
日本語
名列強、強国
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
大統領は世界の列強に対し、海峡の再開を助けるよう呼びかけました。
類語検索結果 "cường quốc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cường quốc" (1件)
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
大統領は世界の列強に対し、海峡の再開を助けるよう呼びかけました。
